行僞 xíng wěi · hành ngụy Hán Việt: hành ngụy · Pinyin: xíng wěi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 僞 (ngụy)Pinyinxíng wěiHán Việthành ngụyCấu tạo行 + 僞 · hành + ngụy nghĩa thành phần: hành + ngụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"行为"。