行伴 xíng bàn · hành bạn Hán Việt: hành bạn · Pinyin: xíng bàn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 伴 (bạn)Pinyinxíng bànHán Việthành bạnCấu tạo行 + 伴 · hành + bạn nghĩa thành phần: hành + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出行的同伴。Tân Hoa Tự Điển 1.出行的同伴。