行作 xíng zuò · hành tác Hán Việt: hành tác · Pinyin: xíng zuò Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 作 (tác)Pinyinxíng zuòHán Việthành tácCấu tạo行 + 作 · hành + tác nghĩa thành phần: hành + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劳作;作为。Tân Hoa Tự Điển 1.劳作;作为。