行佣
hành dong
Hán Việt: hành dong · Pinyin: xíng yōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 武漢方言。指佣金。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 商行里收取的佣金。亦泛称佣金。
- Tân Hoa Tự Điển 1.商行里收取的佣金。亦泛称佣金。
Eng
- Cihui 行傭 ángyòng n. <topo.> commission; brokerage; middleman's fee