行便

xíng biàn hành tiện

Hán Việt: hành tiện · Pinyin: xíng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓方便行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓方便行事。