行俏

xíng qiào hành tiếu

Hán Việt: hành tiếu · Pinyin: xíng qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (商品等)受欢迎,销路好:节能型空调十分~。