行儺 xíng nuó · hành na Hán Việt: hành na · Pinyin: xíng nuó Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 儺 (na)Pinyinxíng nuóHán Việthành naCấu tạo行 + 儺 · hành + na nghĩa thành phần: hành + na Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举行驱除疫鬼的仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.举行驱除疫鬼的仪式。