行僮 xíng tóng · hành đồng Hán Việt: hành đồng · Pinyin: xíng tóng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 僮 (đồng)Pinyinxíng tóngHán Việthành đồngCấu tạo行 + 僮 · hành + đồng nghĩa thành phần: hành + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即行童。Tân Hoa Tự Điển 1.即行童。