行僻 xíng pì · hành tích Hán Việt: hành tích · Pinyin: xíng pì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 僻 (tích)Pinyinxíng pìHán Việthành tíchCấu tạo行 + 僻 · hành + tích nghĩa thành phần: hành + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"行辟"; 行为邪僻。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"行辟"。 2.行为邪僻。