行光 xíng guāng · hành quang Hán Việt: hành quang · Pinyin: xíng guāng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 光 (quang)Pinyinxíng guāngHán Việthành quangCấu tạo行 + 光 · hành + quang nghĩa thành phần: hành + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水中闪烁的光影; 比喻精神矍铄。Tân Hoa Tự Điển 1.水中闪烁的光影。 2.比喻精神矍铄。