行入 hành nhập Hán Việt: hành nhập Tổng quan hạnh nhập (術語)二入之一。見二入條。☸ Cấu tạo: 行 (hành) + 入 (nhập)Hán Việthành nhậpCấu tạo行 + 入 · hành + nhập nghĩa thành phần: hành + nhập Nghĩa ViệtCihui hạnh nhập (術語)二入之一。見二入條。☸