行內 xíng nèi · hành nội Hán Việt: hành nội · Pinyin: xíng nèi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 內 (nội)Pinyinxíng nèiHán Việthành nộiCấu tạo行 + 內 · hành + nội nghĩa thành phần: hành + nội Nghĩa EngCihui 行內 íngnèi p.w. within the palace