行關 xíng guān · hành quan Hán Việt: hành quan · Pinyin: xíng guān Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 關 (quan)Pinyinxíng guānHán Việthành quanCấu tạo行 + 關 · hành + quan nghĩa thành phần: hành + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发出关文。Tân Hoa Tự Điển 1.发出关文。