行具

xíng jù hành cụ

Hán Việt: hành cụ · Pinyin: xíng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出行的用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出行的用具。

Eng

  • Cihui 行具 xíngjù n. walking-stick doubling as a defense club