行典 xíng diǎn · hành điển Hán Việt: hành điển · Pinyin: xíng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 典 (điển)Pinyinxíng diǎnHán Việthành điểnCấu tạo行 + 典 · hành + điển nghĩa thành phần: hành + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主管行装的人。Tân Hoa Tự Điển 1.主管行装的人。