行內

xíng nèi hành nội

Hán Việt: hành nội · Pinyin: xíng nèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (nội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指翰林学士。唐时翰林院设于宫中,因名内署〔林学士供职于内署,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指翰林学士。唐时翰林院设于宫中,因名内署〔林学士供职于内署,故称。

Eng

  • Cihui 行內 íngnèi p.w. within the palace