行刃 xíng rèn · hành nhận Hán Việt: hành nhận · Pinyin: xíng rèn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 刃 (nhận)Pinyinxíng rènHán Việthành nhậnCấu tạo行 + 刃 · hành + nhận nghĩa thành phần: hành + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓被刀斧等凶器砍伤。Tân Hoa Tự Điển 1.谓被刀斧等凶器砍伤。