行刖

xíng yuè hành ngoạt

Hán Việt: hành ngoạt · Pinyin: xíng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (ngoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执行断足的刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执行断足的刑罚。