行利 xíng lì · hành lợi Hán Việt: hành lợi · Pinyin: xíng lì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 利 (lợi)Pinyinxíng lìHán Việthành lợiCấu tạo行 + 利 · hành + lợi nghĩa thành phần: hành + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指器用钱谷等物。Tân Hoa Tự Điển 1.指器用钱谷等物。