行前 xíng qián · hành tiền Hán Việt: hành tiền · Pinyin: xíng qián Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 前 (tiền)Pinyinxíng qiánHán Việthành tiềnCấu tạo行 + 前 · hành + tiền nghĩa thành phần: hành + tiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行于前列。Tân Hoa Tự Điển 1.行于前列。EngCihui 行前 íngqián n. prior to departure