行務 xíng wù · hành vụ Hán Việt: hành vụ · Pinyin: xíng wù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 務 (vụ)Pinyinxíng wùHán Việthành vụCấu tạo行 + 務 · hành + vụ nghĩa thành phần: hành + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行动措施。Tân Hoa Tự Điển 1.行动措施。