行動劇

xíng dòng jù hành động kịch

Hán Việt: hành động kịch · Pinyin: xíng dòng jù

Tổng quan

(Đài Loan) kịch đường phố (đặc biệt là hình thức biểu đạt chính trị)

Cấu tạo: (hành) + (động) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) kịch đường phố (đặc biệt là hình thức biểu đạt chính trị)

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) street theater (esp. as a form of political expression)
  • Cihui (Tw) street theater (esp. as a form of political expression)