行滷 xíng lǔ · hành lỗ Hán Việt: hành lỗ · Pinyin: xíng lǔ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 滷 (lỗ)Pinyinxíng lǔHán Việthành lỗCấu tạo行 + 滷 · hành + lỗ nghĩa thành phần: hành + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拒敌的大盾。天子出行时的一种仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.拒敌的大盾。天子出行时的一种仪仗。