行衛 xíng wèi · hành vệ Hán Việt: hành vệ · Pinyin: xíng wèi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 衛 (vệ)Pinyinxíng wèiHán Việthành vệCấu tạo行 + 衛 · hành + vệ nghĩa thành phần: hành + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王出行时的侍卫。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王出行时的侍卫。