行危
hành nguy
Hán Việt: hành nguy · Pinyin: xíng wēi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行为正直。语出《论语.宪问》"邦有道,危言危行;邦无道,危行言孙。" 2.做危险的事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行为正直。语出《论语.宪问》"邦有道,危言危行;邦无道,危行言孙。" 2.做危险的事。
Hán Việt: hành nguy · Pinyin: xíng wēi