行參

xíng cān hành tham

Hán Việt: hành tham · Pinyin: xíng cān

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓行参见问候之礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行参见问候之礼。