行召 xíng zhào · hành triệu Hán Việt: hành triệu · Pinyin: xíng zhào Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 召 (triệu)Pinyinxíng zhàoHán Việthành triệuCấu tạo行 + 召 · hành + triệu nghĩa thành phần: hành + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行文征召。Tân Hoa Tự Điển 1.行文征召。