行可 xíng kě · hành khả Hán Việt: hành khả · Pinyin: xíng kě Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 可 (khả)Pinyinxíng kěHán Việthành khảCấu tạo行 + 可 · hành + khả nghĩa thành phần: hành + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓可以行道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓可以行道。