行詠

xíng yǒng hành vịnh

Hán Việt: hành vịnh · Pinyin: xíng yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹行吟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹行吟。