行哭

xíng kū hành khốc

Hán Việt: hành khốc · Pinyin: xíng kū

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (khốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哭泣。《禮記.檀弓下》:「今及其死也,朋友諸臣未有出涕者,而內人皆行哭失聲。」《文選.王儉.褚淵碑文》:「晏嬰既往,齊君趨車而行哭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放声哭;且行且哭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放声哭;且行且哭。