行器

xíng qì hành khí

Hán Việt: hành khí · Pinyin: xíng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国君出行时所用的行装器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国君出行时所用的行装器物。