行圍

xíng wéi hành vi

Hán Việt: hành vi · Pinyin: xíng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打猎的围场; 指打猎; 清代猎场围制的一种。满语称"阿达密"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打猎的围场。 2.指打猎。 3.清代猎场围制的一种。满语称"阿达密"。