行國
hành quốc
Hán Việt: hành quốc · Pinyin: xíng guó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周游于国中; 游牧的国家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.周游于国中。 2.游牧的国家。
Eng
- Cihui 行國 íngguó n. nomadic tribe
Hán Việt: hành quốc · Pinyin: xíng guó