行國 xíng guó · hành quốc Hán Việt: hành quốc · Pinyin: xíng guó Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 國 (quốc)Pinyinxíng guóHán Việthành quốcCấu tạo行 + 國 · hành + quốc nghĩa thành phần: hành + quốc Nghĩa EngCihui 行國 íngguó n. nomadic tribe