行壟 xíng lǒng · hành lũng Hán Việt: hành lũng · Pinyin: xíng lǒng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 壟 (lũng)Pinyinxíng lǒngHán Việthành lũngCấu tạo行 + 壟 · hành + lũng nghĩa thành phần: hành + lũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分行垄作; 成行的土埂。Tân Hoa Tự Điển 1.分行垄作。 2.成行的土埂。