行城
hành thành
Hán Việt: hành thành · Pinyin: xíng chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代守城拒敌的设备; 临时建成的城垣; 即行像。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代守城拒敌的设备。 2.临时建成的城垣。 3.即行像。
Hán Việt: hành thành · Pinyin: xíng chéng