行堞 xíng dié · hành điệp Hán Việt: hành điệp · Pinyin: xíng dié Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 堞 (điệp)Pinyinxíng diéHán Việthành điệpCấu tạo行 + 堞 · hành + điệp nghĩa thành phần: hành + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行城上的女墙。Tân Hoa Tự Điển 1.行城上的女墙。