行塵 xíng chén · hành trần Hán Việt: hành trần · Pinyin: xíng chén Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 塵 (trần)Pinyinxíng chénHán Việthành trầnCấu tạo行 + 塵 · hành + trần nghĩa thành phần: hành + trần