行壺 xíng hú · hành hồ Hán Việt: hành hồ · Pinyin: xíng hú Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 壺 (hồ)Pinyinxíng húHán Việthành hồCấu tạo行 + 壺 · hành + hồ nghĩa thành phần: hành + hồ