行備 xíng bèi · hành bị Hán Việt: hành bị · Pinyin: xíng bèi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 備 (bị)Pinyinxíng bèiHán Việthành bịCấu tạo行 + 備 · hành + bị nghĩa thành phần: hành + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出行的准备。Tân Hoa Tự Điển 1.出行的准备。