行復 xíng fù · hành phục Hán Việt: hành phục · Pinyin: xíng fù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 復 (phục)Pinyinxíng fùHán Việthành phụcCấu tạo行 + 復 · hành + phục nghĩa thành phần: hành + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 且又。Tân Hoa Tự Điển 1.且又。