行夜
hành dạ
Hán Việt: hành dạ · Pinyin: xíng yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夜間巡邏。《漢書.卷七二.鮑宣傳》:「賢父子坐使天子使者將作治第,行夜吏卒皆得賞賜。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 巡夜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.巡夜。
Hán Việt: hành dạ · Pinyin: xíng yè