行夥 xíng huǒ · hành khỏa Hán Việt: hành khỏa · Pinyin: xíng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 夥 (khỏa)Pinyinxíng huǒHán Việthành khỏaCấu tạo行 + 夥 · hành + khỏa nghĩa thành phần: hành + khỏa