行天

xíng tiān hành thiên

Hán Việt: hành thiên · Pinyin: xíng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行空,经行天空; 曲调名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行空,经行天空。 2.曲调名。