行失 xíng shī · hành thất Hán Việt: hành thất · Pinyin: xíng shī Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 失 (thất)Pinyinxíng shīHán Việthành thấtCấu tạo行 + 失 · hành + thất nghĩa thành phần: hành + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行为悖乱。Tân Hoa Tự Điển 1.行为悖乱。