行女 xíng nǚ · hành nữ Hán Việt: hành nữ · Pinyin: xíng nǚ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 女 (nữ)Pinyinxíng nǚHán Việthành nữCấu tạo行 + 女 · hành + nữ nghĩa thành phần: hành + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 次女。Tân Hoa Tự Điển 1.次女。