行奸
hành gian
Hán Việt: hành gian · Pinyin: xíng jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"行奸"; 做欺诈邪恶的事; 谓淫污妇女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"行奸"。 2.做欺诈邪恶的事。 3.谓淫污妇女。
Eng
- Cihui 行奸 íngjiān v.o. commit adultery
Hán Việt: hành gian · Pinyin: xíng jiān