行妨 xíng fáng · hành phương Hán Việt: hành phương · Pinyin: xíng fáng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 妨 (phương)Pinyinxíng fángHán Việthành phươngCấu tạo行 + 妨 · hành + phương nghĩa thành phần: hành + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行为损害别人的利益。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行为损害别人的利益。