行媒

xíng méi hành môi

Hán Việt: hành môi · Pinyin: xíng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (môi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 媒人。《禮記.曲禮上》:「男女非有行媒,不相知名。」《文選.沈約.奏彈王源》:「以彼行媒,同之抱布。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往来作媒妁的人; 谓说合婚姻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往来作媒妁的人。 2.谓说合婚姻。