行媚 xíng mèi · hành mị Hán Việt: hành mị · Pinyin: xíng mèi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 媚 (mị)Pinyinxíng mèiHán Việthành mịCấu tạo行 + 媚 · hành + mị nghĩa thành phần: hành + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 献媚。Tân Hoa Tự Điển 1.献媚。